cotyloid cavity

Học thuật
Thân thiện
cotyloid cavity

A detailed anatomical diagram shows the cotyloid cavity of the hipbone.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • cối: Một hốc hình chén (hình cốc) nằmxương chậu, nơi tiếp khớp với chỏm xương đùi để tạo thành khớp háng (khớp chỏm cầu).
    • Đĩa nhau: Một nghĩa khác, ít phổ biến hơn trong giải phẫu người, có thể chỉ cấu trúc hình đĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The head of the femur articulates with the cotyloid cavity. (Chỏm xương đùi khớp vớicối.)
    • A fracture involving the cotyloid cavity can severely limit hip mobility. (Một vết gãy liên quan đếncối có thể hạn chế nghiêm trọng khả năng vận động của khớp háng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, giải phẫu học chuyên nghiệp trong các báo cáo chẩn đoán hình ảnh.
    • The MRI scan showed no abnormalities in the cotyloid cavity. (Ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy không bất thường ở ổ cối.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetabulum: Đây thuật ngữ giải phẫu học tiếng Latinh chính xác phổ biến hơn để chỉ "ổ cối". "Cotyloid cavity" một tên gọi mô tả dựa trên hình dạng (cotyloid = hình cốc).
  • Hip socket: Cách gọi thông thường, không mang tính học thuật, cho cấu trúc này.
Từ đồng nghĩa
  • Acetabulum: Ổ cối (thuật ngữ chuyên môn chính).
  • Hip joint socket: Hốc khớp háng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

cotyloid cavity

A detailed anatomical diagram shows the cotyloid cavity of the hipbone.

Noun
  1. (giải phẫu học)Ổ cối; đĩa nhau